dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

terme

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "terme"

ái khanh
đấng
anh chị
ăn xổi
đậu
bạc đức
bẩm
bần đạo
bản chức
bần tăng
bầu
bèo
bỉ nhân
cậu
cây
có
con
con đĩ
cuối
dài hạn
danh từ
dân tộc học
đến ngày
đẻ non
đến tháng
gậy
hạn
hay không
khanh
khẩu
khoai
ngài
ngắn hạn
nỡm
non
đỡ
đô hộ
ở năm
ôn vật
phơi thây
phỗng
quan lớn
sảo
siêu độ
siêu sinh
siêu thăng
siêu thoát
số hạng
sòng phẳng
tao
tạo
tế độ
tháng
thí chủ
thiếp
thời hạn
thối thây
thưa
thuật ngữ
tì
tịch diệt
tiên nhân
tiên sư
tiền thân
tiền thế
tiền trái
tịnh giới
tịnh độ
tĩnh thổ
tì vị
toi cơm
tới hạn
tới số
tố khổ
tổ sư
trẫm
trứng lộn
trung trị
trung vị
trường vốn
túc khiên
túc nhân
túc trái
tuệ nhãn
tứ khổ
từ ngữ
đúng hạn
vằm mặt
vãn sinh
vị
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...