tia

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y học): - Cơn thiếu máu não thoáng qua (Transient Ischemic Attack - TIA): Một giai đoạn ngắn não bị thiếu nguồn cung cấp máu; các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí tắc nghẽn. Đây một dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cơn thiếu máu não thoáng qua chỉ kéo dài vài phút.)
  • (Một cơn TIA thường được gọi là "đột quỵ nhỏ" các triệu chứng của biến mất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tia": trải qua một cơn thiếu máu não thoáng qua.

    • He had a tia last week and was immediately hospitalized for observation. (Anh ấy đã bị một cơn TIA vào tuần trước được nhập viện ngay lập tức để theo dõi.)
  • "tia as a warning sign": TIA như một dấu hiệu cảnh báo.

    • A tia is a crucial warning sign that a major stroke may follow. (Một cơn TIA dấu hiệu cảnh báo quan trọng rằng một cơn đột quỵ lớn có thể xảy ra sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Transient ischemic attack (cụm từ đầy đủ): cơn thiếu máu não thoáng qua.

    • Doctors use the term "transient ischemic attack" interchangeably with TIA. (Các bác sĩ sử dụng thuật ngữ "transient ischemic attack" thay thế cho TIA.)
  • Mini-stroke (thuật ngữ thông thường): đột quỵ nhỏ.

    • Many people refer to a tia as a mini-stroke. (Nhiều người gọi TIA đột quỵ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mini-stroke: đột quỵ nhỏ (không chính thức).
  • Warning stroke: cơn đột quỵ cảnh báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "tia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tia" trong y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tia"

tia
A person sits down and rests after experiencing a tia.