tib

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo thông tin: "tib" viết tắt của "tebibyte" (Ti-bi-bai), một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu trong hệ thống máy tính. Một "tib" tương đương với 1.024 gibibyte (GiB) hoặc 2^40 (1.099.511.627.776) byte. Đơn vị này thuộc hệ nhị phân, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với đơn vị thập phân "terabyte" (TB).

dụ sử dụng
  • (Ổ cứng dung lượng 2 tib.)
  • (Để lưu trữ bộ dữ liệu lớn này, bạn cần ít nhất 5 tib dung lượng lưu trữ.)
  • (Kích thước tệp 0,5 tib, tương đương khoảng 512 gibibyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tib" trong bối cảnh kỹ thuật: Đơn vị này thường xuất hiện trong các tài liệu về hệ thống máy chủ, lưu trữ đám mây, hoặc các chuẩn công nghệ thông tin, nơi cần độ chính xác về dung lượng nhị phân.
    • The server's RAM is measured in tib, not terabytes, to reflect binary addressing. (RAM của máy chủ được đo bằng tib, không phải terabyte, để phản ánh địa chỉ nhị phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tebibyte (n): cách viết đầy đủ của "tib".
    • A tebibyte is exactly 2^40 bytes. (Một tebibyte chính xác 2^40 byte.)
  • Gibibyte (n): đơn vị nhỏ hơn, 1 tib = 1.024 gibibyte.
    • The file is 2 gibibytes, which is 0.001953125 tib. (Tệp dung lượng 2 gibibyte, tương đương 0,001953125 tib.)
Từ đồng nghĩa
  • TiB (viết tắt): ký hiệu chuẩn quốc tế cho tebibyte.
    • The specification lists the capacity as 10 TiB. (Bảng thông số kỹ thuật liệt kê dung lượng 10 TiB.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tib
A computer screen displays a storage capacity of one tib.