dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

time

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "time"

hỗn mang
Huế
hưu non
định
đi tây
ít bữa
keo
khai hoa
khi
khoảnh khắc
khóc lóc
khuây khỏa
khủng hoảng
kìa
kịp
kịp thời
là
lạ miệng
làm nhàm
lần
lân
làng
lâu
lữa
lúc
lủm
lượt
mọc
mỏi mắt
mò mẫm
mở máy
một dạo
một đời
mùa
mục
múi giờ
nả
nằm dài
năm ngoái
năm tháng
nằm ườn
năng
nặng tay
nay
nãy
ngã lòng
ngang dọc
ngày giờ
ngày mùa
ngày tháng
ngày xưa
nghiệm
nghỉ việc
ngóc đầu
ngoi
ngồi dưng
ngồi không
ngồi rồi
ngôn ngữ
ngót
nhập nhoạng
nhí nhéo
nhịp
nhởn
nhùng nhằng
đỡ
đỏ đèn
đổ hồi
đôi mách
đợi thời
đời thuở
ôm đồm
ộn ện
đỡ thì
phao phí
phen
phí
phở
phút đầu
quá hạn
quắn
quần áo
qua ngày
quẩng mỡ
quên
răm rắp
rấm rứt
rỗi hơi
rờ mó
sầu riêng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...