titré

Học thuật
Thân thiện
titré

Un chimiste utilise une solution titrée pour déterminer la concentration d'un acide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chức tước, phẩm tước: Dùng để mô tả một người danh hiệu quý tộc hoặc một tước vị cao quý.
    • (Hóa học) Đã chuẩn độ, dùng để chuẩn độ: Dùng để mô tả một dung dịch đã được xác định chính xác nồng độ có thể dùng làm dung dịch chuẩn để phân tích thể tích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa xã hội):

    • Il est issu d'une famille titrée. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình tước vị.)
    • Les invités titrés étaient assis à la table d'honneur. (Những vị khách tước vị được ngồibàn danh dự.)
  • Tính từ (nghĩa hóa học):

    • On utilise une solution titrée d'acide chlorhydrique. (Người ta sử dụng một dung dịch axit clohidric đã chuẩn độ.)
    • La préparation d'une solution titrée est une étape cruciale. (Việc pha chế một dung dịch chuẩnmột bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noblesse titrée": Quý tộc tước hiệu, phân biệt với tầng lớp quý tộc không tước hiệu chính thức.
    • La noblesse titrée possédait des privilèges spécifiques. (Tầng lớp quý tộc tước hiệu sở hữu những đặc quyền riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Titrer (động từ):

    • (Hóa học) Chuẩn độ: Xác định nồng độ của một dung dịch.
      • Il faut titrer la solution de soude. (Cần phải chuẩn độ dung dịch natri hydroxit.)
    • Phong tước, ban tước hiệu.
      • Le roi l'a titré duc. (Nhà vua đã phong tước công cho ông ta.)
  • Titrage (danh từ):

    • (Hóa học) Sự chuẩn độ: Quá trình phân tích thể tích.
      • Le titrage a donné un résultat précis. (Phép chuẩn độ cho kết quả chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble: Cao quý, quý tộc (chỉ chung, không nhất thiết tước hiệu cụ thể).
  • Étalonné: Đã hiệu chuẩn, đã chuẩn (trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "titré".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "titré".

titré

Un chimiste utilise une solution titrée pour déterminer la concentration d'un acide.

tính từ
  1. chức tước, phẩm tước
  2. (hóa học) đã chuẩn độ, dùng để chuẩn độ