tole
Định nghĩa
Danh từ: - Đồ kim loại tráng men hoặc sơn mài: "tole" chỉ các đồ vật bằng kim loại (thường là thiếc hoặc sắt) được phủ một lớp men hoặc sơn mài, thường được mạ vàng và trang trí cầu kỳ bằng hình vẽ. Loại đồ này phổ biến vào thế kỷ 18, đặc biệt trong văn hóa của người Pennsylvania Dutch (một nhóm người Đức nhập cư vào Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập đồ kim loại tráng men đẹp từ thế kỷ 18.)
- (Chiếc bình tưới nước bằng đồ kim loại tráng men kiểu Pennsylvania Dutch có thể là hàng sao chép nhưng trông rất thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tole painting": kỹ thuật vẽ trang trí trên bề mặt kim loại tráng men hoặc sơn mài.
- She learned tole painting to restore old family heirlooms. (Cô ấy học kỹ thuật vẽ trên đồ kim loại tráng men để phục chế những vật gia truyền cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toleware (danh từ): đồ dùng bằng kim loại tráng men (thường dùng để chỉ các vật dụng như khay, hộp, bình).
- The museum displayed a rare set of toleware from colonial America. (Bảo tàng trưng bày một bộ đồ kim loại tráng men hiếm từ thời thuộc địa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Lacquered metalware: đồ kim loại sơn mài.
- Enameled metalware: đồ kim loại tráng men.
- Painted tinware: đồ thiếc sơn màu (thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh trang trí).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tole". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và đồ cổ.)