torché

Học thuật
Thân thiện
torché

Un homme est bien torché pour la soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Vẽ tài tình, làm khéo léo: Dùng để miêu tả một tác phẩm (như bức vẽ, bài viết) được thực hiện rất tốt, một cách tài tình thành thạo.
    • Làm cẩu thả, làm qua loa: Dùng để miêu tả một việc gì đó được làm một cách vội vàng, thiếu cẩn thận, không chỉn chu.
    • Ăn mặc: Dùng để miêu tả cách ăn mặc của một người, có thểchỉnh tề hoặc lôi thôi, tùy theo tính từ đi kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce portrait est vraiment bien torché. (Bức chân dung này thực sự được vẽ rất tài tình.)
    • Il a rendu un devoir mal torché. ( đã nộp một bài tập làm cẩu thả.)
    • Elle est toujours bien torchée. ( ấy lúc nào cũng ăn mặc chỉnh chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bien torché": (thành ngữ, thân mật) cực kỳ tốt, tuyệt vời, hoàn hảo. Có thể dùng cho tác phẩm nghệ thuật, bài viết hoặc cách ăn mặc.

    • Son dernier roman est bien torché. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta viết tuyệt hay.)
    • Pour la soirée, il était bien torché. (Đi dự tiệc, anh ta ăn mặc rất bảnh bao.)
  • "mal torché": (thành ngữ, thân mật) làm cẩu thả, tồi tệ, không ra gì. Thường dùng với ý chê bai.

    • Ce rapport est mal torché, il faut le refaire. (Báo cáo này làm ẩu quá, cần phải làm lại.)
    • Regarde-moi cet individu, mal torché de la tête aux pieds. (Nhìn tên kia kìa, ăn mặc lôi thôi từ đầu đến chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Torcher (động từ, thân mật): lau chùi (theo nghĩa đen); làm nhanh, làm qua loa cho xong (theo nghĩa bóng).
    • Il a torché son assiette avec du pain. ( chùi sạch đĩa bằng bánh mì.)
    • J'ai torché ce travail en une heure. (Tôi làm cho xong công việc này trong một tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bien torché": réussi (thành công), soigné (cẩn thận, trau chuốt), impeccable (hoàn hảo).
  • Pour "mal torché": bâclé (cẩu thả), négligé (cẩu thả, lôi thôi), raté (hỏng, tồi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "torché" nguồn gốc từ động từ "torcher" (lau). Nghĩa bóng của (làm tốt/cẩu thả) mang tính chất thân mật, khẩu ngữ (familier). Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào tính từ đi kèm (bien hoặc mal). "Bien torché" mang nghĩa tích cực, trong khi "mal torché" mang nghĩa tiêu cực.
torché

Un homme est bien torché pour la soirée.

tính từ (thân mật)
  1. vẽ tài tình
  2. làm cẩu thả
    • bien torché
      tuyệt trần-ăn mặc chửng chạc
    • mal torché
      làm cẩu thả