tréma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu hai chấm: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, "tréma" là một dấu phụ được đặt phía trên các nguyên âm e, i, u (ví dụ: ë, ï, ü). Dấu này cho biết nguyên âm đó phải được phát âm tách biệt khỏi nguyên âm đứng trước nó, thay vì tạo thành một nguyên âm đôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mot "naïve" s'écrit avec un tréma sur le i. (Từ "naïve" được viết với một dấu hai chấm trên chữ i.)
- En français, le tréma modifie la prononciation, comme dans "aiguë" ou "Noël". (Trong tiếng Pháp, dấu tréma làm thay đổi cách phát âm, như trong từ "aiguë" hoặc "Noël".)
- Il faut ajouter un tréma sur le u dans "ambiguïté". (Phải thêm dấu hai chấm trên chữ u trong từ "ambiguïté".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre un tréma": đặt dấu hai chấm.
- N'oubliez pas de mettre un tréma sur le e dans "Canöe". (Đừng quên đặt dấu hai chấm trên chữ e trong từ "Canöe".)
- "Lettre avec tréma": chữ cái có dấu hai chấm.
- Le ë est une lettre avec tréma. (Chữ ë là một chữ cái có dấu hai chấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Diérèse (n.f): Hiện tượng ngắt âm. Đây là khái niệm ngữ âm mà dấu "tréma" thường biểu thị, chỉ việc phát âm tách hai nguyên âm đứng cạnh nhau thành hai âm tiết riêng biệt.
- Le tréma indique souvent une diérèse. (Dấu tréma thường chỉ ra một hiện tượng ngắt âm.)
Từ đồng nghĩa
- Signe diacritique: Dấu phụ. Đây là từ chung chỉ các loại dấu như dấu sắc, dấu huyền, dấu mũ, dấu hai chấm.
- L'accent aigu et le tréma sont des signes diacritiques. (Dấu sắc và dấu hai chấm đều là những dấu phụ.)
Lưu ý sử dụng
- "Tréma" chỉ là một dấu phụ và không thay đổi nghĩa gốc của từ. Chức năng chính của nó là chỉ dẫn cách phát âm.
- Không nhầm lẫn "tréma" (dấu hai chấm: ¨) với "umlaut" trong tiếng Đức, mặc dù chúng có hình dạng giống nhau nhưng chức năng ngôn ngữ học khác nhau.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) dấu hai chấm (ở trên những nguyên âm e, i, u)