dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

twin

Words Containing "twin"

american twinflower
batwing
conjoined twin
dizygotic twin
entwine
fraternal twin
gemini the twins
identical twin
intertwine
intertwinement
intertwining
monozygotic twin
monozygous twin
outwind
patwin
sweptwing
twin-bedded
twin-born
twin-crew
twine
twin-engined
twiner
twinge
twinkle
twinkling
twinkly
twinned
twinning
untwine
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...