dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tàn
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tàn"
đau lòng
bạo chúa
bạo ngược
bom khinh khí
Bùi Thị Xuân
cáo chung
cấp dưỡng
che đậy
choảng
còng cọc
cốt
Cốt nhục tử sinh
cưu dạ
dâm ô
dấu vết
dấy loạn
di
Dương Đài
gạt
hại
hành hạ
hầu
hoang tàn
Hồn mai
hung ác
hung bạo
hung tàn
hung tinh
hút máu
khảo
khảo của
khẩu
khi không
khổ
khủng bố
kiệt quệ
làm cỏ
lăng trì
lân tuất
Lửa Tần trong Hạng
lụn
lụp xụp
Lý Bôn
Mạnh Tân chi hội
man rợ
mạt
mạt vận
nghĩa quân
Ngô Khởi
ngược đãi
ngược dân
Nguyễn Phúc Tần
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Trọng Trí
nhàn
nhẫn tâm
Núi Lịch
nước chảy hoa trôi
Đoàn Thị Điểm
phát xít
phát-xít
phế nhân
Phong thu
phũ
phù dung
phũ phàng
Quân Cờ Đen
Quân Cờ Trắng
Quân Cờ Vàng
rã đám
rạc
rợ
rơi rớt
sung
suy tàn
tán
tàn
tàn ác
tàn bạo
tàn binh
tàn dư
tàn hương
tàn khốc
tàn lụi
tàn nhẫn
tàn phá
tàn phế
tàn quân
tàn sát
tàn tạ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...