dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tính
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "tính"
đặc tính
ác tính
đảng tính
đãng tính
bách tính
bài tính
bẩm tính
bẳn tính
bản tính
bàn tính
biến tính
cảm tính
căn tính
cá tính
cá tính hoá
cá tính học
cảy tính
chân tính
con tính
danh tính
dân tộc tính
dễ tính
dẽ tính
dược tính
dương tính
dự tính
giới tính
giới tính hóa
giới tính học
hoá tính
hoạt tính
hữu tính
huyết tính
hủy tính
định tính
đĩ tính
khẳn tính
khí tính học
khó tính
kịch tính
kiềm tính
lành tính
linh tính
lo tính
lưỡng tính
lý tính
mạn tính
mãn tính
mát tính
máy tính
máy vi tính
mưu tính
nam tính
nam tính hóa
năng động tính
nhạc tính
nhân tính
nhân tính hóa
nhẹ tính
nhi tính
nịnh tính
nóng tính
nữ tính
độc tính
động tính từ
đơn tính
phác tính
phân tính
phân tính học
Phật tính
phép tính
phỏng tính
phú tính
quảng tính
quán tính
suy tính
tâm tính
tập tính
tập tính học
thẳng tính
thiên tính
thôn tính
thuần tính
thuộc tính
thước tính
thú tính
tính biểu
tính cách
tính chất
tính chuyện
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...