une
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
une
une
««
«
32
33
34
35
36
»
»»
Words Mentioning "une"
tuần du
tự biên
tức
tục bản
tục biên
túc duyên
tử chiến
tu chỉnh
túc học
tức khí
túc khiên
túc nhân
tục tằn
túc trái
tự dạng
tư dung
tư gia
tu hành
túi
tu kín
túm
tung
từng
tụ nghĩa
tu nghiệp
túng quẫn
túng thế
từng trải
tun hút
tưới
tươi
tươi thắm
tươi tỉnh
tươm
tuôn
tuồn
tường
tướng
tuông
tượng
tưởng bở
tường tận
tưởng tượng
tuột
túp
tư sản
tự thừa
tư trào
tú tuấn
tư túi
tù túng
tự tư tự lợi
tựu nghĩa
tuyền
tuyển
tuyên án
tuyên bố
tuyên cáo
tuyển cử
tuyến hình
tuyển sinh
tuyệt chủng
tuyết cừu
tuyệt giống
tuyệt sắc
tuyệt thế
ù
u
ủ
ủ
ù
u
đứa
đưa đẩy
ưa đèn
đủ ăn
đùa nhả
đưa nhẹ
ưa nhìn
ưa nhìn
ừ ào
đua đòi
đưa đơn
đưa tin
uất ức
uất ức
ức đạc
ục ịch
ục ịch
đúc kết
««
«
32
33
34
35
36
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...