une
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
une
une
««
«
33
34
35
36
37
»
»»
Words Mentioning "une"
đức ông
đúc rút
đúc tiền
ư hự
ư hừ
ừ hữ
ủi
đùi
ủi
ửng
ủng hộ
ủng hộ
ứng khẩu
ứng khẩu
ứng nghiệm
ứng trước
ùn tắc
ù ờ
ú ớ
ú ớ
được
ước chừng
ước chừng
được lời
ước lược
ước mơ
ước mơ
được mùa
được thua
đuổi gái
ướm
ướm
ướm hỏi
uốn
uốn
uốn cong
uốn éo
ương
ướp lạnh
ướp lạnh
úp
úp
ụp
đứt
u tối
ứ trệ
ứ ừ
ưu ái
ưu ái
uỵch
uỵch
uỷ mị
vạ
vã
va
vá
vá
va
vạ
vạc
vạc
vạc dầu
vạc dầu
vạch
vách
vách
vạch
vại
vại
vai
vải
vai
vải
vải bồi
vai cày
vai trò
vai trò
va-li
vàm
vàm
vặn
vạn
van
vận
vấn
vấn
vặn
vạn
vàn
vần
««
«
33
34
35
36
37
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...