une
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
une
une
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Words Mentioning "une"
trở lại
tròn
trốn
trớn
trơn
trôn
trong
trọng
trông chừng
trọng dụng
trống không
trồng răng
trong sạch
trọng tải
trọng tâm
trọng thưởng
trống trải
trong trắng
tròng trành
trong trẻo
trong vắt
trốn nợ
trốn thuế
tròn trĩnh
trở quẻ
trợt
trót dại
trơ trụi
trừ
trù
truân chuyên
truất quyền
trù bị
trục
trực
trực diện
trú chân
trục lăn
trùm chăn
trù mưu
trúng
trùng
trưng
trưng binh
trung gian
trung hậu
trúng kế
trùng khơi
trung kiên
trung liệt
trưng mua
trung nghĩa
trừng phạt
trúng quả
trung sách
trứng sáo
trung thành
trung tỉ
trước sau
trường
trưởng họ
trướng hùm
trường độ
trường thọ
trưởng tràng
trượt
trù phú
trụ sở
trụ trì
truy
truyền
truyền đạo
truyền bá
truyền giáo
truyền kiếp
truyền một tin
truy hỏi
truy điệu
trụy lạc
truy nguyên
truy tặng
trụy thai
truỵ thai
truy vấn
tứ
từ
tủ
tư
tựa
tuần
««
«
31
32
33
34
35
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...