vùi

  1. enfouir
    • Vùi phân
      enfouir du fumier
    • Máy vùi phân
      machine servant à enfouir du fumier; enfouisseur
    • chất vùi
      (sinh vật học, sinhhọc) enclave
    • thổ vùi
      (địa lý, địa chất) enclave; (sinh vật học, sinhhọc) inclusion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vùi
Một chú chó vùi xương vào cát trên bãi biển.