vấn

  1. enrouler; rouler
    • Vấn tóc
      enrouler ses cheveux
    • Vấn khăn
      enrouler un turban autour de la tête
    • Vấn điếu thuốc lá
      rouler une cigarette
  2. (rare) interroger
    • Tự vấn lương tâm
      interroger sa conscience; faire son examen de conscience

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vấn
Một cô gái vấn chiếc khăn lụa quanh cổ.