venté

Học thuật
Thân thiện
venté

Le sommet venté est balayé par des rafales puissantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gió, lộng gió: Dùng để mô tả một nơi hoặc khu vực thường xuyên gió thổi mạnh hoặc gió lộng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sommet venté (Đỉnh núi lộng gió.)
    • Une plage ventée (Một bãi biển gió.)
    • La colline est très ventée aujourd'hui. (Ngọn đồi hôm nay rất lộng gió.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ ventémột tính từ ít được dùng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
  • thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể (như khí tượng, địa lý) để nhấn mạnh đặc điểm nhiều gió của một địa điểm.
Biến thể từ liên quan
  • Vent (danh từ): Gió.
    • Il y a du vent. (Trời gió.)
  • Venteux / Venteuse (tính từ): gió, nhiều gió (từ đồng nghĩa phổ biến hơn venté).
    • Une journée venteuse (Một ngày nhiều gió.)
  • Venter (động từ, không ngôi): Thổi gió (dùng với chủ ngữ giả "il").
    • Il vente fort. (Gió thổi mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Venteux / Venteuse: gió, nhiều gió.
  • Exposé au vent: Hứng gió, chịu gió.
  • Battu par les vents: Bị gió quật, thổi.
venté

Le sommet venté est balayé par des rafales puissantes.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) gió, lộng gió
    • Sommet venté
      đỉnh núi lộng gió
    • arbre faux venté
      (lắm) cây không lớn được gió
    • Vanter, venter.