venté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gió, lộng gió: Dùng để mô tả một nơi hoặc khu vực thường xuyên có gió thổi mạnh hoặc gió lộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sommet venté (Đỉnh núi lộng gió.)
- Une plage ventée (Một bãi biển có gió.)
- La colline est très ventée aujourd'hui. (Ngọn đồi hôm nay rất lộng gió.)
Lưu ý sử dụng
- Từ venté là một tính từ ít được dùng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
- Nó thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể (như khí tượng, địa lý) để nhấn mạnh đặc điểm nhiều gió của một địa điểm.
Biến thể và từ liên quan
- Vent (danh từ): Gió.
- Il y a du vent. (Trời có gió.)
- Venteux / Venteuse (tính từ): Có gió, nhiều gió (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn venté).
- Une journée venteuse (Một ngày nhiều gió.)
- Venter (động từ, không ngôi): Thổi gió (dùng với chủ ngữ giả "il").
- Il vente fort. (Gió thổi mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Venteux / Venteuse: Có gió, nhiều gió.
- Exposé au vent: Hứng gió, chịu gió.
- Battu par les vents: Bị gió quật, thổi.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có gió, lộng gió
- Sommet ventéđỉnh núi lộng gió
- arbre faux venté(lắm) cây không lớn được vì gió
- Vanter, venter.