Videoamende

Học cách sử dụng danh từ amende trong tiếng Pháp để chỉ các khoản tiền phạt do vi phạm quy định. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế về việc nộp phạt khi lái xe quá tốc độ hoặc đỗ xe trái phép, giúp bạn nắm vững ngữ cảnh sử dụng từ vựng này. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các từ liên quan như động từ amender thành ngữ faire amende honorable để làm phong phú thêm vốn từ pháp giao tiếp của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để hiểu hơn về cách dùng amende.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

amende
On a payé une amende pour stationnement interdit.