Videoanchor

/'æɳkə/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ anchor trong tiếng Anh, từ nghĩa đen trong hàng hải đến các nghĩa bóng sâu sắc. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt vai trò của từ này khi danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế về cái neo, chỗ dựa tinh thần, cả vai trò người dẫn chương trình truyền hình. Đừng bỏ lỡ các thành ngữ cụm từ hữu ích liên quan đến anchor để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "anchor"

anchor
The news anchor reports the evening broadcast from behind a desk.