approach

/ə'proutʃ/

approach một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: vừa có thể danh từ, vừa có thể động từ. Ý cốt lõi xoay quanh việcđến gần”, “tiếp cận”, hoặccách bắt đầu xử lýmột vấn đề, nhưng cách dịch sẽ thay đổi theo vai trò ngữ pháp cụm đi kèm. Bạn sẽ gặp approach trong những mẫu rất tự nhiên như approach to something, approach someone about something, hoặc khi nói về một cơn bão đang đến gần, một lối vào, hay một phương pháp giải quyết xung đột. Vậy khi nào nên hiểu lại gần”, khi nào là “phương pháp”? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "approach"

approach
The golfer carefully lines up his approach shot to the green.