Videoattentive

/ə'tentiv/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ attentive trong tiếng Anh để mô tả sự tập trung thái độ ân cần. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa quan trọng của từ, từ việc lắng nghe chăm chú trong lớp học đến sự chu đáo của nhân viên khách sạn đối với khách hàng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như attentive to detail các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "attentive"

Từ có nhắc đến "attentive"

attentive
The nurse is attentive to her patient's needs.