award

/ə'wɔ:d/

Từ award không chỉ đơn thuần một phần thưởng hay giải thưởng trong các cuộc thi. Trong tiếng Anh chuyên ngành đời sống, từ này còn mang những sắc thái trang trọng liên quan đến các quyết định pháp của tòa án hoặc hội đồng trọng tài người học thường dễ bỏ sót. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng cụm từ award a contract trong kinh doanh hay cấu trúc in line for an award ý nghĩa đặc biệt không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt vai trò danh từ ngoại động từ của award, đồng thời khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "award"

award
The committee will present the award to the scientist.