Videobarrel

/'bærəl/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ barrel trong tiếng Anh, từ ý nghĩa thông dụng thùng gỗ đựng rượu đến đơn vị đo lường dầu thô quan trọng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ này khi làm danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như lock, stock, and barrel hay các cụm động từ mô tả tốc độ di chuyển. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "barrel"

barrel
A worker rolls a wooden barrel along a warehouse floor.