Videocarve

/kɑ:v/

Động từ carve không chỉ đơn thuần hành động khắc hay tạc trên các chất liệu rắn như gỗ đá. Trong tiếng Anh giao tiếp đời sống, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa rất thú vị có thể bạn chưa từng ngờ tới, từ kỹ năng phục vụ bàn ăn đến những nỗ lực phi thường trong sự nghiệp. Tại sao người ta lại dùng carve khi nói về một con quay hay một sự nghiệp thành công? Sự khác biệt giữa từ này với sculpt hay engrave ? Chúng ta cũng sẽ khám phá cách sử dụng các cụm từ đặc biệt như carve out a niche để mô tả việc tạo dựng vị thế riêng trên thị trường. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ carve một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "carve"

carve
The artist uses a knife to carve a small wooden bird.