Videocheek

/tʃi:k/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ cheek trong tiếng Anh, từ nghĩa thông dụng nhất là đôi trên khuôn mặt đến những nghĩa bóng thú vị về thái độ con người. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng danh từ này trong đời sống hằng ngày trong các ngữ cảnh kỹ thuật chuyên biệt. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ phổ biến như cheek by jowl hay tongue in cheek để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế các biến thể quan trọng như tính từ cheeky trong video bài giảng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cheek"

Từ có nhắc đến "cheek"

cheek
A child's rosy cheek rests against a soft pillow.