chin

/tʃin/

chin danh từ chỉcằm” — phần nhô ra dưới miệng, phía trước hàm dưới. Nhưng khi đi vào câu thật, từ này không chỉ xuất hiện trong mô tả khuôn mặt: bạn có thể gặp những cách nói như chống cằm suy nghĩ, nước cao tới cằm, hoặcstrong chintrong ngữ cảnh quyền Anh. Điều thú vị chin còn bước vào các thành ngữ thông tục về tinh thần cách đối mặt với khó khăn, như khi động viên ai đó đừng nản chí hoặc nói về việc chịu đựng thất bại một cách dũng cảm. Làm sao nhận ra nghĩa đen nghĩa thành ngữ? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chin"

chin
A child rests her chin on her hands while thinking at her desk.