Videocomposed

/kəm'pouzd/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cách sử dụng của tính từ composed trong tiếng Anh. Đây một từ vựng quan trọng để mô tả trạng thái bình tĩnh khả năng kiểm soát cảm xúc tuyệt vời của một người ngay cả trong những tình huống khó khăn nhất. Video sẽ hướng dẫn bạn phân biệt giữa tính từ mô tả tính cách cấu trúc bị động liên quan đến thành phần cấu tạo. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ composed mở rộng vốn từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "composed"

Từ có nhắc đến "composed"

composed
The yoga instructor remained composed during the challenging pose.