Videoconservative
/kən'sə:vətiv/
Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ conservative trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ mang nghĩa là bảo thủ trong quan điểm chính trị mà còn được dùng để chỉ sự thận trọng, dè dặt trong các ước tính hoặc cách tiếp cận công việc hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ các vai trò ngữ pháp của conservative khi là tính từ và danh từ, cùng với các ví dụ thực tế và từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "conservative"