Videoconservative

/kən'sə:vətiv/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ conservative trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ mang nghĩa bảo thủ trong quan điểm chính trị còn được dùng để chỉ sự thận trọng, dè dặt trong các ước tính hoặc cách tiếp cận công việc hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của conservative khi tính từ danh từ, cùng với các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conservative"

conservative
A conservative investor chooses stable, low-risk bonds for their portfolio.