continue

/kən'tinju:/

Từ continue một động từ quen thuộc dùng để chỉ việc duy trì một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như pháp , từ này còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác biệt liên quan đến việc hoãn lại các phiên tòa? Việc hiểu cách dùng từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn còn tránh được những nhầm lẫn đáng tiếc trong các tình huống trang trọng. Ngoài ra, bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa hai tính từ dễ gây nhầm lẫn continual continuous để diễn đạt sự liên tục một cách chính xác nhất. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ phổ biến như cách dùng với giới từ hay các thành ngữ khích lệ tinh thần trong công việc. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

continue
The rain will continue throughout the afternoon.