Videocou

Học cách sử dụng danh từ cou trong tiếng Pháp để chỉ bộ phận cổ của người, động vật các vật thể như cổ chai. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế phân biệt rõ ràng với các từ đồng nghĩa dễ gây nhầm lẫn. Khám phá những thành ngữ thú vị liên quan đến cou như cách nói về nợ nần ngập đầu hay việc chạy trốn nhanh chóng. Mời bạn theo dõi video để nắm vững từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

cou
Une femme porte un collier de perles autour de son cou.