crowd

/kraud/

Từ crowd không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ đám đông còn đóng vai trò một động từcùng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để mô tả việc một nhóm người xúm lại quanh một nghệ sĩ đường phố, hay cách những ký ức bất chợt ùa về trong tâm trí. Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa danh từ động từ sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ crowd out hay thành ngữ về việc ba người thì lại thành thừa chưa? Những sắc thái này mang đến ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với định nghĩa cơ bản về số lượng người. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc đi kèm cách sử dụng các cụm từ cố định để không bị lạc lõng khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

crowd
A large crowd gathers in the town square for a festival.