Videocurate

/'kjuərit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ curate trong tiếng Anh với đầy đủ các sắc thái từ tôn giáo đến đời sống hiện đại. Bài học sẽ giải thích chi tiết vai trò của từ này khi danh từ chỉ linh mục phó hoặc người quản lý, khi động từ mang nghĩa tuyển chọn nội dung chuyên nghiệp. Thông qua các dụ thực tế về nghệ thuật mạng xã hội, bạn sẽ nắm vững cách dùng curate các từ liên quan như curator hay curation. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

curate
The curate leads the Sunday morning service.