Videocycle

/'saikl/

Từ cycle không chỉ đơn thuần cách gọi ngắn gọn của chiếc xe đạp quen thuộc còn ẩn chứa nhiều tầng nghĩa thú vị trong cả khoa học lẫn nghệ thuật. đóng vai trò danh từ chỉ các vòng tuần hoàn tự nhiên hay động từ mô tả sự luân chuyển của thời gian, từ vựng này xuất hiện cực kỳ phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm vòng luẩn quẩn hay cách để phá vỡ một chu kỳ tiêu cực chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái sử dụng của từ này, từ những cụm từ chuyên ngành như vòng đời sản phẩm đến các thành ngữ đặc biệt giúp diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cycle"

cycle
A child learns to ride a cycle in the park.