Videodesolate

/'desəlit/

Học cách sử dụng từ desolate trong tiếng Anh để miêu tả sự hoang tàn của cảnh vật nỗi buồn sâu sắc của con người. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ ngoại động từ của từ này thông qua các dụ thực tế sinh động. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao danh từ liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

desolate
A lone traveler stands on a desolate, windswept plain.