Videodump

/'dʌmi/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các khía cạnh đa dạng của từ dump, một từ vựng cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh đời sống chuyên ngành. Bạn sẽ được tìm hiểu từ nghĩa danh từ như bãi rác hay kho chứa, đến các động từ chỉ hành động đổ rác, chia tay người yêu, hay thậm chí thuật ngữ bán phá giá trong kinh tế. Video cũng cung cấp các thành ngữ thú vị như cảm giác chán nản những lưu ý quan trọng về tiếng lóng để bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên chính xác nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dump"

dump
A worker drives a truck to the dump to unload waste.