Videoengagement

/in'geidʤmənt/

Trong tiếng Anh, danh từ engagement không chỉ đơn thuần một lời thông báo về lễ đính hôn hay sự hứa hôn giữa hai người. Đây một từ vựng đa năng, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống xã hội, môi trường công sở cho đến cả lĩnh vực quân sự, mang theo ý niệm về sự kết nối hoặc ràng buộc chính thức. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng cụm từ này để từ chối một lời mời một cách lịch sự, hay sự khác biệt giữa một cuộc hẹn thông thường ? Từ việc tìm hiểu cách dùng nâng cao như sự gắn kết của nhân viên đến các thuật ngữ về trách nhiệm công dân, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng quan trọng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ ngữ tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "engagement"

Từ có nhắc đến "engagement"

engagement
The teacher encourages student engagement with a hands-on science experiment.