Videoengine

/'endʤin/

Từ engine không chỉ đơn thuần động cơ trong ô tô hay máy móc khí. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những ý nghĩa đặc biệt khác người học thường bỏ lỡ, từ việc chỉ một bộ phận quan trọng của đoàn tàu hỏa cho đến vai trò một công cụ đắc lực để đạt được mục đích cụ thể. Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt chuyên nghiệp hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ engine of growth hay engine of war chưa? Tại sao trong một số trường hợp người ta dùng engine thay vì motor hay machine? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các khái niệm đó nắm vững cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "engine"

engine
A train engine pulls several passenger cars along the tracks.