Videoerupt

/i'rʌpt/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ erupt để miêu tả sự phun trào của núi lửa sự bùng nổ của cảm xúc hay xung đột. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng như erupt into laughter hay erupt in anger trong tiếng Anh. Chúng ta cũng sẽ phân biệt erupt với các từ gần giống tìm hiểu danh từ eruption cùng các từ đồng nghĩa phổ biến khác. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "erupt"

erupt
A volcano erupts with a plume of ash and lava.