Videofrog

/frɔg/

Trong tiếng Anh, từ frog không chỉ đơn thuần con ếch hay con ngoé như chúng ta thường biết. Ngoài ý nghĩa về loài động vật lưỡng cư sống gần nước, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Bạn bao giờ thắc mắc tại sao một người thợ rèn lại kiểm tra frog của con ngựa, hay một nhân viên đường sắt lại vận hành bộ phận tên gọi tương tự? Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Bên cạnh các danh từ chuyên biệt, bài học còn khám phá cách dùng frog như một động từ những thành ngữ thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Tại sao người bản xứ lại nói họ một con ếch trong cổ họng khi bị khản tiếng? Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa loài vật này với toad để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ mọi khía cạnh sử dụng của từ vựng độc đáo này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frog"

frog
A frog leaps from a lily pad into a pond.