Videogarde

Tìm hiểu cách sử dụng từ garde trong tiếng Pháp, một danh từ đa năng mang nghĩa sự canh giữ, trông coi bảo vệ. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng từ việc canh gác biên giới đến nhiệm vụ trực đêm của bác sĩ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ cố định như prendre garde hay các từ ghép thú vị như garde-manger avant-garde. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này một cách triệt để nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

garde
Le soldat monte la garde devant le poste de commandement.