Videoglove

/glʌv/

Học cách sử dụng từ glove trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ nắm vững định nghĩa cơ bản về các loại găng tay, từ găng tay da giữ ấm đến găng tay thể thao chuyên dụng, cùng các dụ minh họa thực tế. Bài học còn mở rộng sang các thành ngữ thú vị như fit like a glove hay take off the gloves để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Đừng bỏ lỡ các kiến thức bổ ích về từ đồng nghĩa biến thể tính từ của từ vựng này. Mời bạn theo dõi bài học ngay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "glove"

glove
A baseball player catches a fly ball with his glove.