Videogras

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ gras trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần mang nghĩabéo hay mỡ trong ẩm thực, mà còn được dùng để chỉ nét chữ đậm, giọng nói ồ ề, hay thậm chísự màu mỡ hậutrong cuộc sống. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt gras khi đóng vai trò là tính từ, danh từ phó từ. Bên cạnh đó, bạn sẽ được làm quen với những thành ngữ cực kỳ phổ biến như ngủ nướng hay làm tiệc ăn mừng. Hãy cùng xem video để làm chủ vốn từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

gras
Une tranche de jambon gras repose sur une assiette blanche.