Videoinadequate

/in'ædikwit/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ inadequate để mô tả sự thiếu hụt hoặc không thỏa đáng trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ việc thiếu hụt số lượng đến cảm giác tự ti về năng lực cá nhân. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm các biến thể quan trọng như danh từ trạng từ. Hãy xem video để làm chủ từ vựng này mở rộng vốn từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inadequate"

Từ có nhắc đến "inadequate"

inadequate
The family's inadequate income makes it difficult to afford groceries.