Videokit

/kit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ kit trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa từ bộ dụng cụ sơ cứu, hành lý cá nhân của quân nhân cho đến các bộ đồ chơi lắp ráp mô hình thú vị. Bài học cũng cung cấp các cụm động từ quan trọng như kit out kit up, cùng thành ngữ the whole kit and caboodle để bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi video để nắm vững kiến thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

kit
A young fox kit peeks out from its den in the forest.