Videolemme

Trong tiếng Pháp, lemmemột thuật ngữ chuyên ngành quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản toán học, logic học triết học. Đâymột danh từ giống đực dùng để chỉ các bổ đề, tức là những mệnh đề phụ trợ giúp chứng minh các địnhlớn hơn. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách sử dụng các cụm từ như bổ đề kỹ thuật hay bổ đề cơ bản, cùng các ví dụ minh họa cụ thể. Hãy cùng theo dõi video để hiểu hơn về cách dùng từ lemme trong ngữ cảnh học thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lemme"

lemme
Le lemme est un résultat intermédiaire utilisé dans la démonstration d'un théorème.