Videomantle

/'mæntl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ mantle trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một chiếc áo choàng không tay còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng trong địa chất, giải phẫu cả những cách diễn đạt bóng bẩy về trách nhiệm. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò danh từ động từ của mantle, từ việc mô tả một lớp tuyết phủ đến hành động đỏ mặt thẹn thùng. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mantle"

mantle
A heavy velvet mantle hangs on a wooden peg by the door.