Videonovel

/'nɔvəl/

Từ novel không chỉ đơn thuần một cuốn tiểu thuyết dày cộp trên kệ sách còn mang một sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác khi đóng vai trò tính từ. Trong khi hầu hết người học đều quen thuộc với nghĩa danh từ để chỉ các tác phẩm văn học hư cấu, việc sử dụng từ này để mô tả một ý tưởng hay một thiết kế lại đòi hỏi sự tinh tế trong cách chọn lọc từ vựng. Tại sao các nhà khoa học lại thường dùng từ này để nói về một phương pháp giải quyết vấn đề thay vì dùng từ new thông thường? Sự khác biệt giữa một cuốn tiểu thuyết truyền thống khái niệm graphic novel nằmđâu? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các chức năng ngữ pháp mở rộng vốn từ liên quan như novella hay novelty để giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

novel
She is reading a novel in the cozy armchair by the window.