occupy

/'ɔkjupai/

Từ vựng occupy không chỉ đơn thuần chiếm đóng một vùng lãnh thổ hay một vị trí chiến lược. Trong tiếng Anh giao tiếp học thuật, động từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị khác liên quan đến việc trú tại một căn hộ, nắm giữ một chức vụ quan trọng trong tổ chức, hay thậm chí cách một ý nghĩ lấp đầy tâm trí bạn suốt cả ngày dài. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao danh từ của lại vừa có nghĩa sự chiếm đóng, vừa có nghĩa nghề nghiệp chưa? Ngoài ra, việc sử dụng các cấu trúc phản thân để diễn đạt sự bận rộn sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các biến thể quan trọng của từ vựng đa năng này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "occupy"