peer

/piə/

Từ peer mang trong mình những ý nghĩa thú vị bạn có thể chưa khám phá hết. Ở dạng danh từ, không chỉ đơn thuần chỉ những người ngang hàng về địa vị hay năng lực còn liên quan mật thiết đến hệ thống quý tộc đặc trưng tại Anh. Tuy nhiên, khi chuyển sang vai trò động từ, từ này lại mô tả một hành động quan sát rất cụ thể đầy sắc thái biểu cảm. Tại sao chúng ta lại dùng cụm từ peer pressure để nói về áp lực bạn bè, sự khác biệt giữa peer at với peer into ? Việc hiểu cách kết hợp từ này trong các ngữ cảnh học thuật như peer review hay mô tả một tài năng peerless sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "peer"

peer
A student asks a peer for help with a math problem.