Videopenetrate

/'penitreit/

Từ 'penetrate' không chỉ đơn thuần mang nghĩa xuyên qua một vật thể vật như tấm kim loại dày. Trong tiếng Anh, động từ này còn ẩn chứa những sắc thái tinh tế khi diễn tả khả năng thấu hiểu một vấn đề phức tạp hoặc cách một cảm xúc sâu sắc có thể làm thấm nhuần trái tim con người. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sắc sảo chuyên nghiệp hơn. Bạn biết sự khác biệt giữa việc thâm nhập vào một thị trường mới việc nhìn thấu một lớp ngụy trang khéo léo? Bài học này sẽ phân tích các cấu trúc đi kèm với 'penetrate', từ vai trò ngoại động từ đến nội động từ, cùng những cụm từ nâng cao giúp bạn đọc thấu suy nghĩ của người khác. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "penetrate"

Từ có nhắc đến "penetrate"

penetrate
A single beam of sunlight penetrates the thick canopy of the forest.